🅞 Memory Game: UNIT 13: PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
hướng sự chú ý đến , chỉ ra
2
Save up
3
Tiết kiệm
4
Dress up
5
Trả lại toàn bộ tiền đã vay
6
Pay back
7
Làm gì/ rơi vào tình huống gì mà không có kế hoạch
8
End up
9
Point out
10
Trả tiền đã vay
11
stand by
12
Sẵn sàng hành động
13
Pay off
14
Nghỉ ngơi
15
lie around
16
stand up for
17
Bảo vệ
18
Hóa trang
19
lie down
20
Để đồ vật lung tung, không ngăn nắp