🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: CLOTHES AND ACCESSORIES - QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN
quần túi hộp
áo gi-lê (áo chẽn)
ủng, giày cao cổ
áo phông
áo khoác dáng dài
quần sóoc, quần đùi
blazer
waistcoat
suit
cargo pants
jeans
bathrobe
socks
t-shirt
shorts
polo shirt
boot
umbrella
bộ com lê, Âu phục
ô
tất, vớ
áo choàng tắm
quần bò jeans
áo polo có cổ