🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: CLOTHES AND ACCESSORIES - QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
handbag
2
quần bò jeans
3
khăn choàng
4
belt
5
blazer
6
scarf
7
boot
8
túi xách
9
gloves
10
ủng, giày cao cổ
11
kính râm, kính mát
12
bow tie
13
găng tay, bao tay
14
sunglasses
15
dép tông, dép xỏ ngón
16
flip-flop
17
áo khoác dáng dài
18
jeans
19
thắt lưng
20
nơ con bướm