🅞 Memory Game: FRIENDS PLUS 9 - UNIT 2: LIFESTYLES
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
trì hoãn
2
get involved with
3
commit
4
take my time
5
bắt đầu hay tiếp tục làm gì
6
làm/ quyết định mà chưa cân nhắc kĩ
7
nhận được niềm vui
8
bỏ
9
alternative
10
make up my mind
11
khác, thay thế
12
drop out
13
get into
14
get (a lot) out of
15
rush into
16
trở nên thích thú với
17
bình tĩnh, không vội vàng
18
quyết định
19
quyết định
20
put off