🅐 Learn: UNIT 27: WORD PATTERNS

careful with sth

- cẩn thận với cái gì

difficult for sb

- khó cho ai

fed up with

- chán ngấy

ready for

- sẵn sàng

responsible for

- có trách nhiệm

apply for

- nộp đơn xin

depend on

- phụ thuộc vào

inform sb about

- thông báo cho ai về cái gì

refer to

- giới thiệu đến

work as

- làm việc như là

work for

- làm việc cho

a kind of

- loại, kiểu

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]