🅛 Connection: UNIT 27: WORD PATTERNS
- làm việc như là
- có trách nhiệm
- loại, kiểu
- giới thiệu đến
- nộp đơn xin
- thông báo cho ai về cái gì
fed up with
responsible for
refer to
inform sb about
work for
careful with sth
apply for
ready for
a kind of
depend on
work as
difficult for sb
- sẵn sàng
- làm việc cho
- khó cho ai
- phụ thuộc vào
- cẩn thận với cái gì
- chán ngấy