🅖 Classroom language No 04

Làm việc theo cặp.
Bài tập về nhà hôm nay là...
Hôm nay các em thế nào?
Ghi điều này vào.
Làm tốt lắm!
Thử lại đi.
Đọc to lên.
Mở sách của các em đến trang 10.
Hết giờ.
Em có thể lặp lại điều đó không?
Giơ tay nếu em biết câu trả lời.
Làm ơn chú ý.
Các em ngồi xuống đi.
Em có thể giúp cô/thầy không?
Các em có câu hỏi nào không?
Hãy lắng nghe cẩn thận.
Lên phía trên.
Chúng ta nghỉ giải lao nhé.
Chào buổi sáng, các em!
Từ này có nghĩa là gì?
Let's take a break.
Try again.
Time's up.
Write this down.
How are you today?
Homework for today is...
Raise your hand if you know the answer.
Good job!
Do you have any questions?
Open your books to page 10.
Good morning, class!
Please sit down.
Can you help me?
Can you repeat that?
Read aloud.
What does this word mean?
Listen carefully.
Work in pairs.
Pay attention, please.
Come to the front.

Your name: ? [Not you?]