Good morning, class!
Chào buổi sáng, các em!
Good morning, class!
Chào buổi sáng, các em!
How are you today?
Hôm nay các em thế nào?
Please sit down.
Các em ngồi xuống đi.
Listen carefully.
Hãy lắng nghe cẩn thận.
Open your books to page 10.
Mở sách của các em đến trang 10.
Can you repeat that?
Em có thể lặp lại điều đó không?
What does this word mean?
Từ này có nghĩa là gì?
Raise your hand if you know the answer.
Giơ tay nếu em biết câu trả lời.
Good job!
Làm tốt lắm!
Try again.
Thử lại đi.
Work in pairs.
Làm việc theo cặp.
Read aloud.
Đọc to lên.
Do you have any questions?
Các em có câu hỏi nào không?
Let's take a break.
Chúng ta nghỉ giải lao nhé.
Homework for today is...
Bài tập về nhà hôm nay là...
Pay attention, please.
Làm ơn chú ý.
Can you help me?
Em có thể giúp cô/thầy không?
Come to the front.
Lên phía trên.
Write this down.
Ghi điều này vào.
Time's up.
Hết giờ.