🅐 Learn: UNIT 3: WORD FORMS

act

(v) hành động, hành xử

active

(adj) năng động

inactive

(adj) thụ động

action

(n) hành động

actor

(n) diễn viên

athlete

(n) vận động viên

athletic

(adj) khỏe mạnh, điền kinh

athletics

(adj) môn điền kinh

child

(n) đứa trẻ

children

(n) trẻ em

childhood

(n) thời thơ ấu

collect

(v) thu thập, sưu tầm

collection

(n) bộ sưu tập, sự sưu tập

collector

(n) người sưu tập

entertain

(v) giải trí

entertainment

(n) sự giải trí

hero

(n) anh hùng

heroic

(adj) khí phách, anh dũng

heroine

(n) nữ anh hùng

music

(n) âm nhạc

musical

(adj) thuộc về âm nhạc

musician

(n) nhạc sĩ

play

(v) chơi (các môn thể thao)

player

(n) người chơi

playful

(adj) tinh nghịch, nhiều trò

sail

(v) đi thuyền

sailing

(n) môn đua thuyền

sailor

(n) thủy thủ

sing

(v) hát

song

(n) bài hát

singer

(n) ca sĩ

singing

(n) ca hát

sang

(v) V2 của sing

sung

(v) V3 của sing

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]