🅛 Connection: UNIT 3: WORD FORMS
(v) V3 của sing
(n) môn đua thuyền
(n) anh hùng
(n) vận động viên
(adj) thụ động
(n) thủy thủ
act
inactive
hero
collect
playful
athlete
singing
sung
sailor
children
play
sailing
(n) ca hát
(adj) tinh nghịch, nhiều trò
(v) hành động, hành xử
(n) trẻ em
(v) chơi (các môn thể thao)
(v) thu thập, sưu tầm