🅐 Learn: Chủ đề: Địa điểm (地点) - Từ vựng HSK 1

Nhà

学校

Trường học

医院

Bệnh viện

商店

Cửa hàng

饭馆

Nhà hàng

图书馆

Thư viện

公司

Công ty

银行

Ngân hàng

超市

Siêu thị

车站

Bến xe

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]