🅛 Connection: Chủ đề: Địa điểm (地点) - Từ vựng HSK 1

Thư viện
Trường học
Ngân hàng
Siêu thị
Công ty
银行
公司
医院
学校
车站
超市
饭馆
商店
图书馆
Nhà
Nhà hàng
Cửa hàng
Bến xe
Bệnh viện


Your name: ? [Not you?]