🅖 UNIT 1: READING

(a) phù hợp, (v) đánh giá cao, đề cao
(n) nghĩa vụ
(v) rữa trái cây
(a) biết ơn
(n) sự gắn kết
(n) tính cách
(v) phát triển
(a) nổi bật
(v) chăm sóc
(n) công việc
(n) sàn nhà, tầng
(n) lòng biết ơn
(n) kỹ năng
(n) phẩm chất
(v) tăng cường
skill
task
quality
wash fruit
grateful
develop
strengthen
appropriate
duty
highlighted
bonds
gratitude
Floor
character
1take care of

Your name: ? [Not you?]