🅐 Learn: UNIT 1: READING

Floor

(n) sàn nhà, tầng

wash fruit

(v) rữa trái cây

highlighted

(a) nổi bật

appropriate

(a) phù hợp, (v) đánh giá cao, đề cao

gratitude

(n) lòng biết ơn

strengthen

(v) tăng cường

duty

(n) nghĩa vụ

grateful

(a) biết ơn

bonds

(n) sự gắn kết

character

(n) tính cách

quality

(n) phẩm chất

develop

(v) phát triển

skill

(n) kỹ năng

1take care of

(v) chăm sóc

task

(n) công việc

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]