đội quyên góp
các khí nhà kính
(v) tính toán
(v) đăng
(n) sự phát thải
(v) tái chế
(v) gây ra
thông báo
(n) chai
(n) sự kiện
(v) tóm tắt
(a) đặt biệt
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp
(a), quickly (adv) nhanh chóng
(n) bầu không khí
thực hiện
đội dọn dẹp
(n) tác động
(n) rác
đội truyền thộng