Result:
1
/24
greenhouse gases
các khí nhà kính
atmosphere
(n) bầu không khí
cause
(v) gây ra
emission
(n) sự phát thải
impact
(n) tác động
calculate
(v) tính toán
recycle
(v) tái chế
Rubbish
(n) rác
Bottle
(n) chai
plastic bag
(n) túi nhựa
Post
(v) đăng
Summarise
(v) tóm tắt
take photos
(v) chụp ảnh
Event
(n) sự kiện
Quick
(a), quickly (adv) nhanh chóng
collect
(v) thu thập
take part in
(v) tham gia
announce (v)/ announcement (n)
thông báo
produce (v)
thực hiện
clean up team
đội dọn dẹp
donation team
đội quyên góp
media team
đội truyền thộng
specific
(a) đặt biệt
sort
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp