🅐 Learn: UNIT 36: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

amazing (adj)

- kinh ngạc

climate (n)

- khí hậu

countryside (n)

- miền quê, vùng quê

environment (n)

- môi trường

extinct (adj)

- tuyệt chủng

forecast (v, n)

- đoán, dự báo

freezing (adj)

- lạnh cóng

global (adj)

- toàn cầu

heatwave (n)

- đợt nóng, nắng nóng

insect (n)

- côn trùng

lightning (n)

- tia sét, sét

litter (v, n)

- ngổn ngang, xả bừa bãi

local (adj)

- thuộc địa phương

locate (v)

- xác định vị trí, tọa lạc ở

mammal (n)

- động vật có vú

mild (adj)

- nhẹ, không nặng (bệnh)

name (v, n)

- đặt tên, tên

origin (n)

- nguồn gốc

planet (n)

- hành tinh

preserve (v)

- bảo tồn

recycle (v)

- tái chế

reptile (n)

- loài bò sát

rescue (v, n)

- giải cứu

satellite (n)

- vệ tinh

shower (n)

- mưa rào

solar system (np)

- hệ mặt trời

species (n)

- loài

thunder (n)

- tiếng sấm

wild (adj)

- hoang dã

wildlife (n)

- cuộc sống hoang dã

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]