amazing (adj)
- kinh ngạc
amazing (adj)
- kinh ngạc
climate (n)
- khí hậu
countryside (n)
- miền quê, vùng quê
environment (n)
- môi trường
extinct (adj)
- tuyệt chủng
forecast (v, n)
- đoán, dự báo
freezing (adj)
- lạnh cóng
global (adj)
- toàn cầu
heatwave (n)
- đợt nóng, nắng nóng
insect (n)
- côn trùng
lightning (n)
- tia sét, sét
litter (v, n)
- ngổn ngang, xả bừa bãi
local (adj)
- thuộc địa phương
locate (v)
- xác định vị trí, tọa lạc ở
mammal (n)
- động vật có vú
mild (adj)
- nhẹ, không nặng (bệnh)
name (v, n)
- đặt tên, tên
origin (n)
- nguồn gốc
planet (n)
- hành tinh
preserve (v)
- bảo tồn
recycle (v)
- tái chế
reptile (n)
- loài bò sát
rescue (v, n)
- giải cứu
satellite (n)
- vệ tinh
shower (n)
- mưa rào
solar system (np)
- hệ mặt trời
species (n)
- loài
thunder (n)
- tiếng sấm
wild (adj)
- hoang dã
wildlife (n)
- cuộc sống hoang dã