🅛 Connection: UNIT 36: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
- hoang dã
- nguồn gốc
- giải cứu
- vệ tinh
- toàn cầu
- động vật có vú
insect (n)
local (adj)
freezing (adj)
wild (adj)
rescue (v, n)
global (adj)
mammal (n)
origin (n)
satellite (n)
countryside (n)
lightning (n)
amazing (adj)
- côn trùng
- tia sét, sét
- lạnh cóng
- thuộc địa phương
- miền quê, vùng quê
- kinh ngạc