🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Giới thiệu bản thân (2)

我叫

Tôi tên là

你叫什么名字

Bạn tên gì?

来自

Đến từ

中国

Trung Quốc

英语

Tiếng Anh

会说

Biết nói

一点

Một ít

多少

Bao nhiêu

多少钱

Bao nhiêu tiền

Xin

Cho

Nước

Trà

咖啡

Cà phê

Ăn

Cơm

餐厅

Nhà hàng

很好

Rất tốt

喜欢

Thích

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]