🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Giới thiệu bản thân (2)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Cơm
2
Tôi tên là
3
Tiếng Anh
4
我叫
5
一点
6
来自
7
多少钱
8
很好
9
Bao nhiêu tiền
10
中国
11
12
13
餐厅
14
Một ít
15
Trung Quốc
16
英语
17
Đến từ
18
Rất tốt
19
Nhà hàng
20
Xin


Your name: ? [Not you?]