🅛 Connection: CỤM ĐỘNG TỪ 003

Điền thông tin
Trưởng thành, lớn lên
Có thời gian để làm gì đó
Đóng, kéo, khóa lại
Ra ngoài
Làm lộ bí mật
Grow up
Do something up
Get away
Fill something in/ out
Give something away
Fall apart
Get something back
Go out
Go after somebody
Go without something
Go ahead
Get round/ around to something
Tan vỡ nhiều mảnh
Bắt đầu, triển khai
Đi theo ai đó
Trải qua khó khăn, thiếu thốn
Đi nghỉ
Lấy lại (thứ đã từng là của mình)


Your name: ? [Not you?]