Result:
1
/12
ashamed of
- xấu hổ
embarrassed about
- xấu hổ, ngượng ngùng
frightened of
- sợ cái gì
happy about/with
- vui về, vui với
nervous about
- lo lắng về
scared of
- sợ cái gì
sorry about/for
- lấy làm tiếc về
surprised at/by
- ngạc nhiên với
tired of
- mệt mỏi về
congratulate sb on
- chúc mừng ai vì điều gì
laugh at
- cười nhạo
a joke about
- trò hề về, pha trò về