🅛 Connection: UNIT 39: WORD PATTERNS

- ngạc nhiên với
- vui về, vui với
- sợ cái gì
- trò hề về, pha trò về
- lo lắng về
- chúc mừng ai vì điều gì
sorry about/for
happy about/with
a joke about
surprised at/by
embarrassed about
laugh at
congratulate sb on
frightened of
nervous about
ashamed of
tired of
scared of
- cười nhạo
- xấu hổ
- sợ cái gì
- mệt mỏi về
- lấy làm tiếc về
- xấu hổ, ngượng ngùng


Your name: ? [Not you?]