🅖 UNIT 2: WORD FOMATION

(v) sắp xếp
(n) lối vào
(n) sự khác nhau
(n) lịch trình, thời khóa biểu
(adv) một cách trực tiếp
(n) dân cư
(v) mở rộng
(adj) gián tiếp
(n) ngành du lịch
(v) đi vào
(adj) có thể nhận ra
(v) ở, sống
(adj) thuộc về nhiếp ảnh
(n) việc đến
(adj) xa
(adj) khác
(adv) một cách gián tiếp
(n) tấm ảnh
(n) chiều rộng, bề ngang
(n) sự sắp xếp
Different
Distant
Arrange
Photograph
Entrance
Inhabit
Tour
Indirect
Photographic
Inhabitant
Directly
Recognisable
Arrangement
Broaden
Indirectly
Difference
Arrival
breadth
Timetable
Enter

Your name: ? [Not you?]