🅛 Connection: UNIT 2: WORD FOMATION
(adj) thuộc về nhiếp ảnh
(adv) xa
(v) khác
(n) hướng đi
(n) việc đến
(n) thế giới
Time
breadth
Differ
Entrance
Direction
World
Arrival
Photographic
Enter
Distantly
Indirectly
Arrangement
(n) lối vào
(n) sự sắp xếp
(adv) một cách gián tiếp
(n) thời gian
(v) đi vào
(n) chiều rộng, bề ngang