🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Nghề nghiệp (14)

工作

Công việc

医生

Bác sĩ

老师

Giáo viên

警察

Cảnh sát

律师

Luật sư

工程师

Kỹ sư

厨师

Đầu bếp

服务员

Nhân viên phục vụ

售货员

Nhân viên bán hàng

记者

Phóng viên

歌手

Ca sĩ

演员

Diễn viên

运动员

Vận động viên

学生

Học sinh

农民

Nông dân

工人

Công nhân

商人

Thương nhân

企业家

Doanh nhân

科学家

Nhà khoa học

艺术家

Nghệ sĩ

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]