🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Nghề nghiệp (14)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Nghệ sĩ
2
警察
3
服务员
4
歌手
5
Bác sĩ
6
Công việc
7
Doanh nhân
8
Phóng viên
9
Nhân viên phục vụ
10
Cảnh sát
11
工作
12
农民
13
艺术家
14
Ca sĩ
15
Nông dân
16
医生
17
记者
18
企业家
19
Vận động viên
20
运动员


Your name: ? [Not you?]