🅛 Connection: UNIT 11: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS
- tổ chức, chủ trì một buổi tiệc
- hành động
- ghé thăm hoặc xem ai/điều gì
- ngồi xuống
- chụp ảnh
- dành thời gian/mất thời gian
pay a visit
have a party
take one’s eyes off sth
take pride in
have a meal
take a seat
have interest in
bring sth to an end
take time
take a photograph
take action on sth
have no intention of
- không thể rời mắt khỏi cái gì
- dùng bữa/ ăn
- quan tâm/có hứng thú
- kết thúc/dừng việc/cái gì đó
- tự hào về
- không có ý định/mục đích về…