🅖 English for preschool children part 4

Bật nó lên.
Đó là anh ta.
Chúng ta đi ngủ đi.
Nhặt nó lên.
Đó là tôi.
Tắt nó đi.
Mở nó ra.
Đặt nó xuống.
Đó là của bạn.
Đây là ai?
Cho tôi nó.
Chúng ta về nhà đi.
Tôi không muốn nó.
Thật là vui!
Thật là nhạt nhẽo.
Đó là cô ấy.
Đó là của tôi.
Lấy nó.
Tôi muốn nó.
Giữ cái này.
Who's this?
That's yours.
This is boring.
It's me.
Give it to me.
Turn it on.
Let's go home.
Open it.
Turn it off.
I want it.
It's her.
It's him.
This is fun!
I don't want it.
Hold this.
Let's go to bed.
Take it.
Put it down.
Pick it up.
That's mine.

Your name: ? [Not you?]