🅛 Connection: English for preschool children part 4

Nhặt nó lên.
Đó là của bạn.
Đóng lại.
Bật nó lên.
Đó là cô ấy.
Thật là vui!
That's mine.
Pick it up.
Let's go to bed.
It's her.
It's me.
Turn it on.
It's him.
Close it.
That's yours.
Open it.
Put it down.
This is fun!
Chúng ta đi ngủ đi.
Đó là của tôi.
Đặt nó xuống.
Mở nó ra.
Đó là anh ta.
Đó là tôi.


Your name: ? [Not you?]