🅖 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Lễ hội (19)

Tết Nguyên tiêu
Quà tặng
Tổ chức, tổn tiếp
Ngày Quốc tế lao động
Long trọng, huy hoàng
Lễ hội
Công viên giải trí
Biểu diễn
Bàn ăn
Ăn uống
Ngày kỷ niệm
Không khí lễ hội
Đồ lưu niệm
Ngày Tết dương lịch
Hoạt động
Tiệc tụ họp gia đình
Tế lễ, cúng tế
Valentine
Pháo hoa
Ngày lễ
游乐园
家庭聚会
节日
纪念日
祭祀
饮食
劳动节
元宵节
活动
节日气氛
烟花
庆祝
元旦
节庆
表演
纪念品
礼物
盛大
情人节
餐桌

Your name: ? [Not you?]