🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Lễ hội (19)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
盛大
2
聚会
3
Tết Nguyên đán
4
春节
5
Ngày Quốc tế thiếu nhi
6
Phương tiện truyền thông
7
圣诞节
8
Tụ họp, tiệc tùng
9
传统
10
Quà tặng
11
Long trọng, huy hoàng
12
祝贺
13
传媒
14
礼物
15
Giáng sinh
16
Chúc mừng
17
儿童节
18
Tiệc tụ họp gia đình
19
Truyền thống
20
家庭聚会