Result:
1
/30
漂亮
Xinh đẹp
苹果
Quả táo
钱
Tiền
前面
Đằng trước, phía trước
请
Mời
去
Đi
热
Nóng
人
Người
认识
Nhận biết, quen
日
Ngày, mặt trời, thái dương
商店
Cửa hàng, tiệm
上
Lên, phía trên
上午
Buổi sáng
谁
Ai
什么
Cái gì?
时候
Lúc, khi
是
Là, phải, vâng
书
Sách
水
Nước
睡觉
Ngủ
水果
Hoa quả
说话
Nói chuyện
岁
Tuổi tác
他
Anh ấy, ông ấy, bác ấy
她
Cô ấy, dì ấy, chị ấy
太
Quá, lắm
天气
Thời tiết
听
Nghe
同学
Bạn học
喂
Này, alo