🅐 Learn: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (4)

漂亮

Xinh đẹp

苹果

Quả táo

Tiền

前面

Đằng trước, phía trước

Mời

Đi

Nóng

Người

认识

Nhận biết, quen

Ngày, mặt trời, thái dương

商店

Cửa hàng, tiệm

Lên, phía trên

上午

Buổi sáng

Ai

什么

Cái gì?

时候

Lúc, khi

Là, phải, vâng

Sách

Nước

睡觉

Ngủ

水果

Hoa quả

说话

Nói chuyện

Tuổi tác

Anh ấy, ông ấy, bác ấy

Cô ấy, dì ấy, chị ấy

Quá, lắm

天气

Thời tiết

Nghe

同学

Bạn học

Này, alo

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]