🅞 Memory Game: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (4)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
说话
2
Tuổi tác
3
前面
4
Hoa quả
5
漂亮
6
Ngày, mặt trời, thái dương
7
Nước
8
Quá, lắm
9
书
10
Xinh đẹp
11
Sách
12
水
13
睡觉
14
水果
15
岁
16
日
17
Đằng trước, phía trước
18
Ngủ
19
Nói chuyện
20
太