🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Giải trí (16)

电影

Phim điện ảnh

电视剧

Phim truyền hình

音乐

Âm nhạc

歌曲

Bài hát

游戏

Trò chơi

玩游戏

Chơi trò chơi

读书

Đọc sách

看电视

Xem tivi

听音乐

Nghe nhạc

唱歌

Hát

跳舞

Nhảy múa

有趣

Thú vị

娱乐

Giải trí

放松

Thư giãn

享受

Thưởng thức

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]