🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Giải trí (16)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Thú vị
2
Thư giãn
3
游戏
4
享受
5
跳舞
6
Nghe nhạc
7
听音乐
8
放松
9
有趣
10
Hát
11
Đọc sách
12
Xem tivi
13
电影
14
Trò chơi
15
Thưởng thức
16
Phim điện ảnh
17
读书
18
Nhảy múa
19
唱歌
20
看电视