🅞 Memory Game: UNIT 11: WORDS EASILY CONFUSED
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- nói dối
2
- bỏ rơi/bỏ bê
3
lie (v)
4
neglect (v)
5
forget (v)
6
prevent (v)
7
kidnapper (n)
8
- đi theo sau/theo dõi
9
- ngăn cản ai làm điều gì; ngăn cản điều gì xảy ra
10
burgle (v)
11
- gian lận/lừa dối
12
- khiển trách/đổ lỗi cho ai đó
13
- đánh lừa
14
cheat (v)
15
deceive (v)
16
- đột nhập vào một toà nhà một cách bất hợp pháp, thường sử dụng vũ lực và đánh cắp vặt đồ trong nhà
17
follow (v)
18
- quên, không nhớ đến
19
- kẻ bắt cóc
20
blame (v)