🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Công nghệ (26)

电脑

Máy tính

手机

Điện thoại di động

平板电脑

Máy tính bảng

笔记本电脑

Laptop

网络

Mạng internet

电子邮件

Email

网站

Trang web

应用程序

Ứng dụng

软件

Phần mềm

硬件

Phần cứng

数据

Dữ liệu

文件

Tập tin

下载

Tải xuống

上传

Tải lên

互联网

Internet

社交媒体

Mạng xã hội

视频

Video

照片

Ảnh

电池

Pin

插头

Phích cắm

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]