🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Công nghệ (26)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Tập tin
2
Internet
3
Điện thoại di động
4
互联网
5
硬件
6
下载
7
Phần cứng
8
上传
9
Trang web
10
Mạng internet
11
文件
12
Ứng dụng
13
手机
14
网络
15
网站
16
插头
17
应用程序
18
Tải lên
19
Tải xuống
20
Phích cắm