Result:
1
/12
amazed at/by
- ngạc nhiên với
disappointed with
- thất vọng
familiar with
- quen thuộc
involved in
- tham gia vào, liên quan tới
similar to
- tương tự
change sth (from sth) into
- thay đổi thành, chuyển thành
describe sth as
- miêu tả như là
explain sth to
- giải thích cái gì cho ai
remind sb of
- gợi nhắc cho ai
remove sth from
- tháo dỡ
an influence on
- có tác động lên/tới
a picture of
- bức tranh về/của