🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: ANIMALS - ĐỘNG VẬT

chó con
đà điểu
con hươu, nai
đại bàng trắng
hươu cao cổ
chim cánh cụt
chim bồ câu
con báo
chim cổ đỏ
con vịt
con cá
con rùa
hà mã
con tôm
chuột túi
con tinh tinh
con nhím
con mèo
chim hồng hạc
(một loại) quạ
cat
dove
crow
ostrich
hippopotamus
shrimp
penguin
giraffe
kangaroo
robin
deer
duck
hedgehog
bald eagle
chimpanzee
fish
leopard
turtle
puppy
flamingo

Your name: ? [Not you?]