🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: ANIMALS - ĐỘNG VẬT

bald eagle

đại bàng trắng

bee

con ong

blackbird

chim két

cat

con mèo

chicken

con gà

chimpanzee

con tinh tinh

cow

con bò

coyote

chó sói đồng cỏ

crab

con cua

crow

(một loại) quạ

deer

con hươu, nai

dog

con chó

dove

chim bồ câu

duck

con vịt

elephant

con voi

fish

con cá

flamingo

chim hồng hạc

fox

con cáo

giraffe

hươu cao cổ

goat

con dê

goldfish

cá vàng

goose

con ngỗng

hamster

chuột đồng

hawk

chim diều hâu

hedgehog

con nhím

hippopotamus

hà mã

horse

con ngựa

kangaroo

chuột túi

kitten

mèo con

koala

gấu túi

leopard

con báo

lion

sư tử

mole

chuột chũi

monkey

con khỉ

mouse

con chuột

ostrich

đà điểu

otter

rái cá

owl

con cú

ox

con bò đực

panda

gấu trúc

parrot

con vẹt

peacock

con công

penguin

chim cánh cụt

pig

con lợn, heo

pigeon

chim bồ câu (lớn hơn)

puppy

chó con

rabbit

con thỏ

raven

(một loại) quạ

robin

chim cổ đỏ

seagull

mòng biển, hải âu

sheep

con cừu

shrimp

con tôm

sparrow

chim sẻ

squirrel

con sóc

stork

con cò

swallow

chim nhạn, én

swan

thiên nga

turkey

con gà tây

turtle

con rùa

walrus

hải mã

woodpecker

chim gõ kiến

Result:
1
/61
  


Speak

Your name: ? [Not you?]