🅐 Learn: Unit 9. English 9 (Global)

bilingual

(adj) sử dụng được hai ngôn ngữ

borrowed word

từ mượn

concentric

(adj) đồng tâm

consist

(v) bao gồm

copy

(v) chép lại

establish

(v) thành lập

exchange student

học sinh trao đổi

Expanding Circle

vòng tròn mở rộng

first language

(n) ngôn ngữ thứ nhất

fluent

(adj) trôi trảy; thành thạo

go over

ôn tập lại

immigrant

(n) người nhập cư

Inner Circle

vòng tròn bên trong

look up

tra (từ điển)

mean

(v) nghĩa là

model

(n) mô hình

official language

(n) ngôn ngữ chính thức

Outer Circle

vòng tròn bên ngoài

pick up

học (ngôn ngữ tự nhiên)

propose

(v) đề xuất

second language

(n) ngôn ngữ thứ hai

standard

(n) chuẩn mực

translate

(v) dịch

variety

(n) biến thể

vocabulary

(n) từ vựng

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]