🅖 KET CUP 1: TEST 2 DAY 1

: đến
: trạm dịch vụ
: nguy hiểm
: bên ngoài
: khu vực cắm trại
: nhận ra
: hành lý
: đường cao tốc
: giờ hành chính
: cơ quan việc làm
: cho đến khi
: thấp- thấp hơn- thấp nhất
: một kí
a pound of
until
outside
job agency
business hours
service station
campsite /
got off
luggage
danger
motorway
low - lower -lowest
arrive

Your name: ? [Not you?]