🅐 Learn: KET CUP 1: TEST 2 DAY 1

a pound of

: một kí

outside

: bên ngoài

service station

: trạm dịch vụ

motorway

: đường cao tốc

business hours

: giờ hành chính

luggage

: hành lý

campsite /

: khu vực cắm trại

job agency

: cơ quan việc làm

low - lower -lowest

: thấp- thấp hơn- thấp nhất

danger

: nguy hiểm

got off

: nhận ra

arrive

: đến

until

: cho đến khi

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]