🅐 Learn: Cách sử dụng to V và V_ing

agree + to V

đồng ý

decide + to V

quyết định

deserve + to V

xứng đáng

expect + to V

mong đợi

hope + to V

hy vọng

learn + to V

học

need + to V

cần

offer + to V

đề nghị

plan + to V

kế hoạch

promise + to V

hứa

seem + to V

dường như

wait + to V

chờ

want + to V

muốn

Admit + V_ing

Thừa nhận

advice + V_ing

lời khuyên

avoid + V_ing

tránh

consider + V_ing

xem xét

deny + V_ing

phủ nhận

involve + V_ing

liên quan

mention + V_ing

đề cập

recommend + V_ing

giới thiệu

risk + V_ing

rủi ro

suggest + V_ing

đề nghị

remember / forget + V-ing

nhớ / quên việc đã xảy ra rồi (trong quá khứ)

remember / forget + to V

nhớ / quên việc chưa, sắp xảy ra (trong tương lai)

stop + V_ing

dừng việc đang làm lại

stop + to V

dừng lại để chuyển sang việc khác

try + V_ing

thử làm gì

try + to V

cố gắng làm gì

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]