Result:
1
/29
agree + to V
đồng ý
decide + to V
quyết định
deserve + to V
xứng đáng
expect + to V
mong đợi
hope + to V
hy vọng
learn + to V
học
need + to V
cần
offer + to V
đề nghị
plan + to V
kế hoạch
promise + to V
hứa
seem + to V
dường như
wait + to V
chờ
want + to V
muốn
Admit + V_ing
Thừa nhận
advice + V_ing
lời khuyên
avoid + V_ing
tránh
consider + V_ing
xem xét
deny + V_ing
phủ nhận
involve + V_ing
liên quan
mention + V_ing
đề cập
recommend + V_ing
giới thiệu
risk + V_ing
rủi ro
suggest + V_ing
đề nghị
remember / forget + V-ing
nhớ / quên việc đã xảy ra rồi (trong quá khứ)
remember / forget + to V
nhớ / quên việc chưa, sắp xảy ra (trong tương lai)
stop + V_ing
dừng việc đang làm lại
stop + to V
dừng lại để chuyển sang việc khác
try + V_ing
thử làm gì
try + to V
cố gắng làm gì