🅛 Connection: Cách sử dụng to V và V_ing
hứa
học
Thừa nhận
muốn
xứng đáng
mong đợi
want + to V
Admit + V_ing
remember / forget + to V
stop + to V
promise + to V
recommend + V_ing
offer + to V
learn + to V
mention + V_ing
deny + V_ing
expect + to V
deserve + to V
giới thiệu
phủ nhận
đề nghị
nhớ / quên việc chưa, sắp xảy ra (trong tương lai)
dừng lại để chuyển sang việc khác
đề cập