🅐 Learn: G7 - Unit 2.1: Healthy living

Boat

Thuyền

Sail the boat

Chèo thuyền

Popular

Phổ biến

Go cycling

Đi đạp xe

Quiet

Im lặng

Noisy

Ồn ào

Lunchbox

Hộp cơm trưa

Sunscreen

Kem chống nắng

Get sunburn

Bị cháy nắng

Eat breakfast

Ăn sáng

Be good/bad for your health

Tốt/xấu cho sức khỏe của bạn

Dim light

Ánh sáng lờ mờ

Lip balm

Son dưỡng môi

Lipstick

Son môi

Chapped lips

Môi nứt nẻ

Colored vegetables

Rau quả có màu

Red spots

đốm đỏ

Wash your hand

Rửa tay của bạn

Fried tofu

Đậu rán

Brush your teeth

Đánh răng

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]