🅛 Connection: G7 - Unit 2.1: Healthy living

Son dưỡng môi
Đi đạp xe
Ăn sáng
Rau quả có màu
Hộp cơm trưa
Đánh răng
Colored vegetables
Lunchbox
Dim light
Wash your hand
Brush your teeth
Boat
Popular
Go cycling
Lip balm
Quiet
Eat breakfast
Be good/bad for your health
Im lặng
Tốt/xấu cho sức khỏe của bạn
Ánh sáng lờ mờ
Thuyền
Phổ biến
Rửa tay của bạn


Your name: ? [Not you?]