🅐 Learn: A1 VOCABUALRY LIST 016

jacket

áo khoác

January

tháng Giêng

jeans

quần jean

job

công việc

join journey

tham gia

juice

nước ép

July

tháng Bảy

June

tháng Sáu

just

chỉ

keep

giữ

key

chìa khóa

kilometre

kilômét

kind (type)

loại

kitchen

nhà bếp

know

biết

and

language

ngôn ngữ

large

lớn

last (final)

cuối cùng

late

muộn

later

sau này

laugh

cười

learn

học

leave

rời đi

left

rời bỏ

leg

chân

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]